縣首 xiàn shǒu · huyền thủ Hán Việt: huyền thủ · Pinyin: xiàn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 首 (thủ)Pinyinxiàn shǒuHán Việthuyền thủCấu tạo縣 + 首 · huyền + thủ nghĩa thành phần: huyền + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬挂首级。Tân Hoa Tự Điển 1.悬挂首级。