縣馬

xiàn mǎ huyền mã

Hán Việt: huyền mã · Pinyin: xiàn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗宗室之女封县主者,其夫称县马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗宗室之女封县主者,其夫称县马。