縣鼓 xiàn gǔ · huyền cổ Hán Việt: huyền cổ · Pinyin: xiàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 鼓 (cổ)Pinyinxiàn gǔHán Việthuyền cổCấu tạo縣 + 鼓 · huyền + cổ nghĩa thành phần: huyền + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代庙堂用的大鼓; 比喻海涛轰鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.古代庙堂用的大鼓。 2.比喻海涛轰鸣。