參事
tham sự
Hán Việt: tham sự · Pinyin: cān shì
Tổng quan
tham sự
Nghĩa
Việt
- Cihui tham sự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政府机构中负责向决策者提供信息和咨询的职务,也指担任这种职务的人:国务院~。
Eng
- Cihui 參事 cānshì* n. counselor; adviser M:²wèi
ja
- JMdict secretary|councillor|councilor