參互 tham hỗ Hán Việt: tham hỗ Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 互 (hỗ)Hán Việttham hỗCấu tạo參 + 互 · tham + hỗ nghĩa thành phần: tham + hỗ Nghĩa EngCihui 參互 ānhù v. 1. (inter)mix; mingle; blend 2. tangle; confuse