參佐 tham tá Hán Việt: tham tá Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 佐 (tá)Hán Việttham táCấu tạo參 + 佐 · tham + tá nghĩa thành phần: tham + tá Nghĩa EngCihui 參佐 ānzuǒ n. <trad.> official adviser M:²wèi