参偶 tham ngẫu Hán Việt: tham ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 偶 (ngẫu)Hán Việttham ngẫuCấu tạo参 + 偶 · tham + ngẫu nghĩa thành phần: tham + ngẫu