参军戏 tham quân hí Hán Việt: tham quân hí Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 军 (quân) + 戏 (hí)Hán Việttham quân híCấu tạo参 + 军 + 戏 · tham + quân + hí nghĩa thành phần: tham + quân + hí