参堂
tham đường
Hán Việt: tham đường
Tổng quan
tham đường (雜語)禪林之語。新戒之沙彌,初參入僧堂也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tham đường (雜語)禪林之語。新戒之沙彌,初參入僧堂也。☸
ja
- JMdict visiting a shrine|visiting a home
Hán Việt: tham đường
tham đường (雜語)禪林之語。新戒之沙彌,初參入僧堂也。☸