參審

cān shěn tham thẩm

Hán Việt: tham thẩm · Pinyin: cān shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参加(对犯罪嫌疑人等的)审讯或审理;送交方案、作品等参加审查或审定:~项目。