參建 cān jiàn · tham kiến Hán Việt: tham kiến · Pinyin: cān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 建 (kiến)Pinyincān jiànHán Việttham kiếnCấu tạo參 + 建 · tham + kiến nghĩa thành phần: tham + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参与建造;参加建设:这项工程有十几个单位~。