參想 tham tưởng Hán Việt: tham tưởng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 想 (tưởng)Hán Việttham tưởngCấu tạo參 + 想 · tham + tưởng nghĩa thành phần: tham + tưởng Nghĩa EngCihui 參想 ānxiǎng v. reflect; consider