參政

cān zhèng tham chánh

Hán Việt: tham chánh · Pinyin: cān zhèng

Tổng quan

tham gia chính trị | tham gia hoạt động chính trị

Cấu tạo: (tham) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham gia chính trị | tham gia hoạt động chính trị
  • Cihui tham chính tham chính ☆Dự vào việc nước. Ra làm quan.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.參與政事。如:「學者參政,可以提高問政品質。」 2.職官名。參知政事的簡稱。參見「參知政事」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参与政治活动或参加政治机构。

Eng

  • CC-CEDICT to be involved in politics|participation in politics
  • Cihui to be involved in politics; participation in politics

ja

  • JMdict participation in politics|suffrage|voting