參數學 tham sổ học Hán Việt: tham sổ học Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 學 (học)Hán Việttham sổ họcCấu tạo參 + 數 + 學 · tham + sổ + học nghĩa thành phần: tham + sổ + học Nghĩa EngCihui parametrics