参朝 tham triêu Hán Việt: tham triêu Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 朝 (triêu)Hán Việttham triêuCấu tạo参 + 朝 · tham + triêu nghĩa thành phần: tham + triêu Nghĩa jaJMdict visiting the palace