參比 cān bǐ · tham bỉ Hán Việt: tham bỉ · Pinyin: cān bǐ Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 比 (bỉ)Pinyincān bǐHán Việttham bỉCấu tạo參 + 比 · tham + bỉ nghĩa thành phần: tham + bỉ