參靈 tham linh Hán Việt: tham linh Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 靈 (linh)Hán Việttham linhCấu tạo參 + 靈 · tham + linh nghĩa thành phần: tham + linh Nghĩa EngCihui 參靈 ānlíng n. ceremony of respect to the coffin before procession