参状 tham trạng Hán Việt: tham trạng Tổng quan tham trạng (物名)門狀之異名。☸ Cấu tạo: 参 (tham) + 状 (trạng)Hán Việttham trạngCấu tạo参 + 状 · tham + trạng nghĩa thành phần: tham + trạng Nghĩa ViệtCihui tham trạng (物名)門狀之異名。☸