参画 tham họa Hán Việt: tham họa Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 画 (họa)Hán Việttham họaCấu tạo参 + 画 · tham + họa nghĩa thành phần: tham + họa Nghĩa jaJMdict taking part (in planning)|participation