參觀者

cān guān zhě tham quan giả

Hán Việt: tham quan giả · Pinyin: cān guān zhě

Tổng quan

khách, người đến thăm, người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)

Cấu tạo: (tham) + (quan) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách, người đến thăm, người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)