參訂
tham đính
Hán Việt: tham đính · Pinyin: cān dìng
Tổng quan
hiệu đính: biên tập/sửa chữa hiệu đính
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệu đính: biên tập/sửa chữa hiệu đính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 参校订正:这部书由张先生编次,王先生~。
Eng
- Cihui 參訂 āndìng v. revise a text