參訪 cān fǎng · tham phóng Hán Việt: tham phóng · Pinyin: cān fǎng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 訪 (phóng)Pinyincān fǎngHán Việttham phóngCấu tạo參 + 訪 · tham + phóng nghĩa thành phần: tham + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参观访问:~团。