參評 cān píng · tham bình Hán Việt: tham bình · Pinyin: cān píng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 評 (bình)Pinyincān píngHán Việttham bìnhCấu tạo參 + 評 · tham + bình nghĩa thành phần: tham + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参加评比、评选或评定:~影片|~人员将统一进行外语考试|住宅设计评比共有二十个方案~。