参诣

tham nghệ

Hán Việt: tham nghệ

Tổng quan

tham nghệ (雜語)為禮拜至神佛之前也。☸

Cấu tạo: (tham) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham nghệ (雜語)為禮拜至神佛之前也。☸