參詳

cān xiáng tham tường

Hán Việt: tham tường · Pinyin: cān xiáng

Tổng quan

kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)

Cấu tạo: (tham) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细地观察、研究:~了半天,忽有所悟|我先把拟订的计划摆出来,请同志们~。

Eng

  • CC-CEDICT to collate and examine critically (texts etc)
  • Cihui to collate and examine critically (texts etc)