参请 tham thỉnh Hán Việt: tham thỉnh Tổng quan tham thỉnh (雜語)禪林之語。參學請益也。☸ Cấu tạo: 参 (tham) + 请 (thỉnh)Hán Việttham thỉnhCấu tạo参 + 请 · tham + thỉnh nghĩa thành phần: tham + thỉnh Nghĩa ViệtCihui tham thỉnh (雜語)禪林之語。參學請益也。☸