參道 tham đạo Hán Việt: tham đạo Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 道 (đạo)Hán Việttham đạoCấu tạo參 + 道 · tham + đạo nghĩa thành phần: tham + đạo Nghĩa EngCihui 參道 āndào v.o. think about truthjaJMdict road approaching a shrine