參錯

cēn cuò tham thác

Hán Việt: tham thác · Pinyin: cēn cuò

Tổng quan

so le: đan xen/sót lỗi/sai lầm sót lại

Cấu tạo: (tham) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so le: đan xen/sót lỗi/sai lầm sót lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参差交错:阡陌纵横~;错误脱漏:传(zhuàn)注~。

Eng

  • Cihui 參錯 āncuò v. shuffle about||►See also cēncuò