參保 cān bǎo · tham bảo Hán Việt: tham bảo · Pinyin: cān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 保 (bảo)Pinyincān bǎoHán Việttham bảoCấu tạo參 + 保 · tham + bảo nghĩa thành phần: tham + bảo