参前

tham tiền

Hán Việt: tham tiền

Tổng quan

tham tiền (雜語)禪林之語,謂晚參之前也。☸

Cấu tạo: (tham) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham tiền (雜語)禪林之語,謂晚參之前也。☸