參參伍伍 sān sān wǔ wǔ · tham tham ngũ ngũ Hán Việt: tham tham ngũ ngũ · Pinyin: sān sān wǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 參 (tham) + 伍 (ngũ) + 伍 (ngũ)Pinyinsān sān wǔ wǔHán Việttham tham ngũ ngũCấu tạo參 + 參 + 伍 + 伍 · tham + tham + ngũ + ngũ nghĩa thành phần: tham + tham + ngũ + ngũ