參合
tham hợp
Hán Việt: tham hợp · Pinyin: cān hé
Tổng quan
đúc kết: tham khảo tổng hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui đúc kết: tham khảo tổng hợp
- Cihui đúc kết; tham khảo tổng hợp。參考並綜合。 參合其要 tham khảo tổng hợp các yêu cầu 本書參合了有關資料寫成。 quyển sách này viết đúc kết từ những tài liệu có liên quan
Eng
- Cihui 參合 cānhé v. <wr.> consult and synthesize (information/ideas/etc.)