参问 tham vấn Hán Việt: tham vấn Tổng quan tham vấn (雜語)參至師下而問道曰參問。☸ Cấu tạo: 参 (tham) + 问 (vấn)Hán Việttham vấnCấu tạo参 + 问 · tham + vấn nghĩa thành phần: tham + vấn Nghĩa ViệtCihui tham vấn (雜語)參至師下而問道曰參問。☸