参度 tham độ Hán Việt: tham độ Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 度 (độ)Hán Việttham độCấu tạo参 + 度 · tham + độ nghĩa thành phần: tham + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 討論、商量。《紅樓夢》第五六回:「探春聽了,便和李紈命人將園中所有的婆子的名單要來,大家參度,大概定了幾個。」