參拍 cān pāi · tham phách Hán Việt: tham phách · Pinyin: cān pāi Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 拍 (phách)Pinyincān pāiHán Việttham pháchCấu tạo參 + 拍 · tham + phách nghĩa thành phần: tham + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (物品)参加拍卖:一批在海外收藏多年的油画近日回国~。