参朝 tham triêu Hán Việt: tham triêu Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 朝 (triêu)Hán Việttham triêuCấu tạo参 + 朝 · tham + triêu nghĩa thành phần: tham + triêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 入朝覲見帝王。《舊唐書.卷二.太宗本紀上》:「參朝之日,宜在本品見任之上。」