参榜

tham bảng

Hán Việt: tham bảng

Tổng quan

tham bảng (物名)禪林之語,參見人時之名刺也,又云門狀。☸

Cấu tạo: (tham) + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham bảng (物名)禪林之語,參見人時之名刺也,又云門狀。☸