参综 tham tống Hán Việt: tham tống Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 综 (tống)Hán Việttham tốngCấu tạo参 + 综 · tham + tống nghĩa thành phần: tham + tống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 參與而總攬。《晉書.卷九一.儒林傳.徐邈傳》:「邈雖在東宮,猶朝夕入見,參綜朝政。」