參與感 tham dữ cảm Hán Việt: tham dữ cảm Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 感 (cảm)Hán Việttham dữ cảmCấu tạo參 + 與 + 感 · tham + dữ + cảm nghĩa thành phần: tham + dữ + cảm Nghĩa EngCihui 參與感 ānyùgǎn n. a sense of participation