参请
tham thỉnh
Hán Việt: tham thỉnh
Tổng quan
tham thỉnh (雜語)禪林之語。參學請益也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tham thỉnh (雜語)禪林之語。參學請益也。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參學請益。《景德傳燈錄.卷二六.秀州羅漢願昭禪師》:「時常說法,時時度人,不妨諸上座參請。」
Hán Việt: tham thỉnh
tham thỉnh (雜語)禪林之語。參學請益也。☸