参办

tham bạn

Hán Việt: tham bạn

Tổng quan

óp mặt mà làm việc — Tên một chức vụ tại công sở thời Pháp thuộc. tham biện tham biện ☆Góp mặt mà làm việc — Tên một chức vụ tại công sở thời Pháp thuộc.

Cấu tạo: (tham) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óp mặt mà làm việc — Tên một chức vụ tại công sở thời Pháp thuộc. tham biện tham biện ☆Góp mặt mà làm việc — Tên một chức vụ tại công sở thời Pháp thuộc.