参退

tham thối

Hán Việt: tham thối

Tổng quan

tham thoái (雜語)禪林之語,同於參後、晚參或放參之後也。☸

Cấu tạo: (tham) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham thoái (雜語)禪林之語,同於參後、晚參或放參之後也。☸