參院

cān yuàn tham viện

Hán Việt: tham viện · Pinyin: cān yuàn

Tổng quan

viết tắt của 參議院|参议院, thượng viện | nghị viện (cơ quan lập pháp)

Cấu tạo: (tham) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 參議院|参议院, thượng viện | nghị viện (cơ quan lập pháp)

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 參議院|参议院[can1 yi4 yuan4], senate|upper chamber (of legislative assembly)
  • Cihui abbr. for 參議院|参议院, senate; upper chamber (of legislative assembly)

ja

  • JMdict House of Councillors (upper house of the National Diet of Japan)