又且 yòu qiě · hựu thả Hán Việt: hựu thả · Pinyin: yòu qiě Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 且 (thả)Pinyinyòu qiěHán Việthựu thảCấu tạo又 + 且 · hựu + thả nghĩa thành phần: hựu + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹而且。表示进一层意思的连词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹而且。表示进一层意思的连词。