又叫

yòu jiàohựu khiếu

Hán Việt: hựu khiếu · Pinyin: yòu jiào

Tổng quan

lại bảo

Cấu tạo: 又 (hựu) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 còn gọi là
  • VietPhrases lại bảo
  • Tần suất từ lại bảo

Đức

  • Handedict auch genannt

Từ liên quan

Gần nghĩa

又及 · 又名 · 又是 · 又称 · 又稱 · 又要 · 又说 · 又问