又叫 yòu jiào · hựu khiếu Hán Việt: hựu khiếu · Pinyin: yòu jiào Tổng quan lại bảo Cấu tạo: 又 (hựu) + 叫 (khiếu)Pinyinyòu jiàoHán Việthựu khiếuCấu tạo又 + 叫 · hựu + khiếu nghĩa thành phần: hựu + khiếu Nghĩa ViệtCihui lại bảo