又復 yòu fù · hựu phục Hán Việt: hựu phục · Pinyin: yòu fù Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 復 (phục)Pinyinyòu fùHán Việthựu phụcCấu tạo又 + 復 · hựu + phục nghĩa thành phần: hựu + phục