又讀 hựu độc Hán Việt: hựu độc Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 讀 (độc)Hán Việthựu độcCấu tạo又 + 讀 · hựu + độc nghĩa thành phần: hựu + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語音學上指一個字除了正讀之外,又有另外的讀音,然字義並無不同。如「泌」音ㄅㄧˋ,又讀ㄇㄧˋ。EngCihui 又讀 òudú v.p. <lg.> also pronunced as ...