又讀 hựu độc Hán Việt: hựu độc Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 讀 (độc)Hán Việthựu độcCấu tạo又 + 讀 · hựu + độc nghĩa thành phần: hựu + độc Nghĩa EngCihui 又讀 òudú v.p. <lg.> also pronunced as ...