又飢又渴 hựu cơ hựu khát Hán Việt: hựu cơ hựu khát Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 飢 (cơ) + 又 (hựu) + 渴 (khát)Hán Việthựu cơ hựu khátCấu tạo又 + 飢 + 又 + 渴 · hựu + cơ + hựu + khát nghĩa thành phần: hựu + cơ + hựu + khát Nghĩa EngCihui 又飢又渴 òujīyòukě f.e. both hungry and thirsty