叉一叉 xoa nhất xoa Hán Việt: xoa nhất xoa Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 一 (nhất) + 叉 (xoa)Hán Việtxoa nhất xoaCấu tạo叉 + 一 + 叉 · xoa + nhất + xoa nghĩa thành phần: xoa + nhất + xoa Nghĩa EngCihui 叉一叉 hǎyīchǎ v.p. <coll.> measure by chǎ