叉一叉

xoa nhất xoa

Hán Việt: xoa nhất xoa

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) + (nhất) + (xoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 叉一叉 hǎyīchǎ v.p. <coll.> measure by chǎ